ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "giữ vững" (1件)
giữ vững
日本語
動維持する
Giữ vững phong độ.
調子を維持する。
類語検索結果 "giữ vững" (1件)
giữ vững tinh thần
日本語
フ精神を保つ
Trong suốt trận đấu, anh ấy giữ vững tinh thần và chiến đấu đến cuối cùng.
試合中、精神を保ちながら最後まで戦った。
フレーズ検索結果 "giữ vững" (2件)
Giữ vững phong độ.
調子を維持する。
Trong suốt trận đấu, anh ấy giữ vững tinh thần và chiến đấu đến cuối cùng.
試合中、精神を保ちながら最後まで戦った。
